menu_book
見出し語検索結果 "phát huy" (1件)
phát huy
日本語
動発揮する
Cần phát huy thế mạnh.
強みを発揮すべきだ。
swap_horiz
類語検索結果 "phát huy" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phát huy" (3件)
Cần phát huy thế mạnh.
強みを発揮すべきだ。
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
私たちは民族自強の精神を発揮しなければなりません。
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
大使たちは架け橋としての役割を発揮する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)